Videoimmunity

/i'mju:niti/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ immunity trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng tôi sẽ giải thích ba khía cạnh quan trọng của từ này, từ quyền miễn trừ pháp đến khả năng miễn dịch trong y học sự miễn nhiễm trước các tác động tiêu cực. Bài học cung cấp các dụ thực tế như miễn dịch cộng đồng quyền miễn trừ ngoại giao, giúp bạn nắm vững ngữ pháp từ vựng liên quan. Mời bạn xem video để làm chủ cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "immunity"

immunity
The child's immunity protects her from catching the common cold.