Videoincumbent

/in'kʌmbənt/

Tìm hiểu cách sử dụng từ incumbent trong tiếng Anh, một thuật ngữ quan trọng thường xuất hiện trong chính trị các văn bản trang trọng. Bài học sẽ giải thích chi tiết hai vai trò chính của từ này: danh từ chỉ người đương nhiệm tính từ chỉ nghĩa vụ bắt buộc. Bạn sẽ được hướng dẫn qua các dụ thực tế, cấu trúc câu phổ biến các từ đồng nghĩa liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "incumbent"

Từ có nhắc đến "incumbent"

incumbent
The incumbent mayor is shaking hands with a citizen at a community event.