Videoinfuser

/in'fju:zə/

Khám phá cách sử dụng động từ infuser trong tiếng Pháp để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ hướng dẫn chi tiết các nghĩa từ việc hãm trà, thảo mộc cho đến các ngữ cảnh y tế cách phân biệt với những từ đồng nghĩa như faire tremper hay macérer. Thông qua các ví dụ thực tế cấu trúc phổ biến như laisser infuser, bạn sẽ nắm vững cách dùng từ này trong đời sống hàng ngày. Hãy cùng xem video để hiểu hơn về infuser các danh từ liên quan như infusion hay infuseur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "infuser"

infuser
On laisse infuser le thé quelques minutes.