Videoinhibition
/,inhi'biʃn/
Tìm hiểu chi tiết về danh từ inhibition và cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời sống đến khoa học. Bài học sẽ giải thích các nghĩa chính của inhibition như sự kìm hãm, sự ức chế tâm lý và ức chế sinh học thông qua các ví dụ thực tế sinh động. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các cụm từ quan trọng như loss of inhibition hay enzyme inhibition cùng các từ liên quan như inhibit và uninhibited. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa