Videoinitial

/i'niʃəl/

initial thường gợi nghĩaban đầuhoặcđầu tiên”, như khi nói về phản ứng ban đầu hay giai đoạn đầu của một dự án. Nhưng từ này không chỉ tính từ: trong tiếng Anh, còn có thể chuyển vai rất tự nhiên sang danh từ động từ. Bạn biết vì sao initials lại thường xuất hiệncuối mỗi trang tài liệu, initialed a contract khác gì với chỉ “signed” một hợp đồng? Bài học sẽ giúp bạn nhận ra các cách dùng quen thuộc như initial phase, Initial Public Offering, cùng những từ liên quan như initially initialism. Xem bài học đầy đủ để dùng initial chính xác tự tin hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "initial"

Từ có nhắc đến "initial"

initial
The teacher writes the initial letter of the alphabet on the board.