Videointeractive

/,intər'æktiv/

Học cách sử dụng tính từ interactive để mô tả các hệ thống hoạt động tính tương tác cao. Bài học sẽ giúp bạn hiểu cách dùng từ này trong nhiều bối cảnh khác nhau từ công nghệ, giáo dục cho đến y học. Khám phá các dụ thực tế về truyền thông tương tác các phương pháp giảng dạy hiện đại. Chúng tôi cũng sẽ giới thiệu các từ liên quan như interact interaction để bạn mở rộng vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

interactive
The museum exhibit is interactive, allowing visitors to touch and move the displays.