Videointermittent
/,intə'mitənt/
Tìm hiểu cách sử dụng tính từ intermittent để mô tả những sự việc diễn ra gián đoạn hoặc lúc có lúc không. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa của từ thông qua các ví dụ thực tế về thời tiết, sức khỏe và kỹ thuật. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như nhịn ăn gián đoạn và cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như sporadic hay periodic. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ tương tự
Từ gần giống
Từ chứa "intermittent"