Videoinventory

/in'ventri/

Tìm hiểu cách sử dụng từ inventory trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết về cả danh từ động từ. Bạn sẽ nắm vững các nghĩa từ sự kiểm kê, bản danh sách cho đến hàng tồn kho, cùng các thuật ngữ chuyên ngành quan trọng trong quản lý doanh nghiệp. Bài học cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa cách dùng nghĩa bóng của inventory để mô tả kho kỹ năng cá nhân. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này một cách chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inventory"

inventory
The clerk checks the inventory on the warehouse shelves.