Videoinvisibility

/in,vizə'biliti/ Cách viết khác : (invisibleness) /in,vizəbl'iɳk/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ invisibility, một từ vựng quan trọng dùng để mô tả tính vô hình hoặc trạng thái không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này trong cả ngữ cảnh vật lẫn các khái niệm xã hội kinh tế phức tạp. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ phổ biến như chiếc áo choàng tàng hình hay bàn tay vô hình trong kinh tế, cùng với các từ đồng nghĩa trái nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

invisibility
A scientist tests the invisibility of a new material in the laboratory.