Videoirritating
/'iriteitiɳ/
Học cách sử dụng từ irritating trong tiếng Anh để mô tả những điều gây khó chịu hoặc kích ứng. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ hai khía cạnh nghĩa chính của từ: từ cảm giác bực mình, phát cáu trong giao tiếp hàng ngày đến hiện tượng kích ứng da trong y học. Chúng ta sẽ cùng khám phá các ví dụ thực tế, các cấu trúc đi kèm phổ biến và những từ đồng nghĩa hữu ích. Đừng bỏ lỡ video này để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự