journey

/'dʤə:ni/

Từ journey không chỉ đơn thuần một chuyến đi, còn mang sắc thái về những cuộc hành trình dài ngày đầy ý nghĩa. Trong tiếng Anh, từ này có thể đóng vai trò một danh từ để chỉ quãng đường di chuyển hoặc một nội động từ khi bạn muốn diễn tả hành động đi xa. Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn mô tả các chuyến đi xuyên quốc gia hay những chặng đường gian khổ một cách chính xác tự nhiên hơn. Bạn biết tại sao người ta lại dùng cụm từ life's journey để nói về cuộc đời, hay sự khác biệt tinh tế giữa journey các từ đồng nghĩa như trip hay voyage không? Bài học này sẽ giải mã những cách kết hợp từ thú vị, các biến thể như journeyer cả những thành ngữ truyền cảm hứng về bước chân đầu tiên trong hành trình ngàn dặm. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "journey"

journey
The family embarks on a long journey by train.