Videolửng

Video này giải thích chi tiết về từ lửng trong tiếng Việt, một từ đa nghĩa thú vị. Bạn sẽ được tìm hiểu lửng với tư cách danh từ chỉ loài thú họ Chồn, cũng như vai trò tính từ phó từ để chỉ những trạng thái chưa hoàn tất hoặc mức độ vừa phải. Bài học cung cấp các dụ thực tế như bỏ lửng câu chuyện hay ăn lưng lửng bụng, cùng các thành ngữ từ đồng nghĩa liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lửng
Một con lửng đang đào hang trong rừng.