Videoliveable

/'livəbl/ Cách viết khác : (liveable) /'livəbl/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ liveable trong tiếng Anh để mô tả chất lượng cuộc sống tính cách con người. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa từ có thểđược đến đáng sống cách dùng trong các cụm từ chuyên dụng như mức lương đủ sống. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể như liveability các từ đồng nghĩa liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

liveable
The apartment is clean, bright, and very liveable.