Videomisconduct

/mis'kɔndəkt/

Tìm hiểu cách sử dụng từ misconduct trong tiếng Anh để mô tả các hành vi sai trái hoặc sự quản lý kém. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa của từ này khi đóng vai trò danh từ động từ, từ các lỗi đạo đức công vụ đến sai phạm trong quản lý kinh doanh. Chúng tôi cũng giới thiệu các cụm từ quan trọng như professional misconduct gross misconduct cùng các dụ thực tế sinh động. Hãy xem video để nắm vững cách dùng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

misconduct
The teacher addressed the student's misconduct in class.