Videonùi

Trong tiếng Việt, nùi một danh từ thú vị dùng để chỉ những mớ vật liệu như vải, giấy hay rơm được hoặc cuộn chặt lại. Từ này không chỉ mô tả những vật dụng vụn vặt hàng ngày còn mang những ý nghĩa đặc biệt trong đời sống lao động phương ngữ địa phương. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt nùi với các từ gần nghĩa như búi, mớ hay cục, đồng thời tìm hiểu các cách kết hợp từ thông dụng như nùi lửa hay nùi giẻ. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nùi
Người nông dân dùng một nùi rơm để nhóm lửa.