Videonormally

/'nɔ:məli/

Học cách sử dụng phó từ normally để diễn tả những hành động xảy ra theo thói quen hoặc trạng thái bình thường trong cuộc sống. Video giải thích chi tiết các nghĩa phổ biến của từ này, từ việc mô tả lịch trình hằng ngày đến cách dùng trong các tình huống so sánh với sự bất thường. Bạn cũng sẽ được làm quen với cụm từ nâng cao normally speaking các từ liên quan như normal hay normality để mở rộng vốn từ vựng. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "normally"

normally
She normally arrives at the office by nine o'clock.