Videonumerous

/'nju:mərəs/

Học cách sử dụng tính từ numerous để mô tả số lượng lớn sự đông đảo trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng từ này cho các danh từ đếm được, từ các giải thưởng danh giá đến những đám đông tham dự sự kiện. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, cấu trúc nâng cao như numerous and varied, cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Đừng bỏ lỡ video hướng dẫn chi tiết này để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "numerous"

Từ có nhắc đến "numerous"

numerous
The library shelves hold numerous books on a wide range of topics.