Videooversea

/'ouvə'si:/ Cách viết khác : (overseas) /'ouvə'si:z/

Tìm hiểu cách sử dụng từ oversea trong tiếng Anh để mô tả các hoạt động sự vậtnước ngoài hoặc hải ngoại. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt vai trò của từ này khi làm tính từ phó từ, cùng với các dụ thực tế trong kinh doanh như thị trường nước ngoài hay đầu nước ngoài. Chúng ta cũng sẽ so sánh oversea với dạng phổ biến hơn overseas để bạn biết cách dùng từ tự nhiên nhất như người bản xứ. Đừng bỏ lỡ các lưu ý quan trọng về vị trí của từ trong câu để tránh những lỗi sai cơ bản. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "oversea"

Từ có nhắc đến "oversea"

oversea
He sent an oversea package to his family.