Videoplaidoyer

Trong tiếng Pháp, plaidoyermột danh từ giống đực quan trọng dùng để chỉ một bài biện hộ hoặc văn bản được chuẩn bị công phu nhằm bảo vệ một lập trường. thường xuất hiện trong bối cảnh pháptại tòa án, từ này còn mang sắc thái mạnh mẽ khi nói về việc ủng hộ cáctưởng xã hội hoặc bảo vệ môi trường. Bạn đã biết cách sử dụng giới từ đi kèm để diễn đạt sự phản đối thay vì ủng hộ chưa? Ngoài ra, sự khác biệt giữa từ này các từ đồng nghĩa như apologie hay từ trái nghĩa réquisitoire sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên tinh tế hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết cách dùng những cụm từ đặc biệt liên quan trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plaidoyer"

plaidoyer
L'avocat prononce un plaidoyer passionné devant le tribunal.