Videopromotion

/promotion/

Từ promotion không chỉ đơn thuần sự thăng chức trong công việc còn đóng vai trò then chốt trong lĩnh vực kinh doanh các hoạt động xã hội. Bạn biết sự khác biệt tinh tế khi dùng từ này để nói về một chiến dịch quảng cáo so với việc thúc đẩy một lý tưởng như hòa bình hay không? Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách chuyên nghiệp hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những cụm từ cố định đầy thú vị như "in line for promotion" cách phân biệt danh từ này với các từ đồng nghĩa như advancement hay advertising. Liệu tài năng luôn dẫn đến một "rapid promotion" như chúng ta mong đợi? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ promotion trong mọi tình huống giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "promotion"

promotion
He received a promotion at work for his excellent performance.