Videoprototype

/prototype/

Học cách sử dụng danh từ prototype trong tiếng Anh để chỉ các nguyên mẫu hoặc hình mẫu tiêu biểu. Video này sẽ giải thích chi tiết hai ý nghĩa chính của từ, từ việc chế tạo các mẫu thử nghiệm trong kỹ thuật đến việc mô tả những cá nhân điển hình trong đời sống. Thông qua các dụ thực tế từ đồng nghĩa liên quan, bạn sẽ nắm vững cách dùng prototype tính từ prototypical một cách chính xác. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng chuyên môn của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "prototype"

prototype
A designer presents a new prototype of a smartphone to her team.