Videoprovince

/province/

Từ province không chỉ đơn thuần một đơn vị hành chính tương đương với tỉnh trong tiếng Việt. Trong giao tiếp chuyên nghiệp, từ này còn mang một sắc thái ý nghĩa rất đặc biệt để chỉ ranh giới của kiến thức trách nhiệm. Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để từ chối một yêu cầu công việc một cách lịch sự bằng cách sử dụng từ này chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng số nhiều đặc biệt của khi nói về các vùng ngoài thủ đô, cũng như khám phá tính từ liên quan mang hàm ý phê phán về tư duy. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các thành ngữ giúp bạn khẳng định thẩm quyền chuyên môn của mình một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "province"

province
Education is primarily the province of local governments.