Videopuncture

/'pʌɳktʃə/

Tìm hiểu chi tiết về từ puncture trong tiếng Anh, một từ vựng quan trọng dùng để chỉ các lỗ thủng hoặc hành động đâm thủng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này dưới dạng danh từ động từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Chúng ta sẽ khám phá từ nghĩa đen như lốp xe bị thủng đến nghĩa bóng như việc làm hơi sự kiêu ngạo của ai đó. Hãy cùng xem video để nắm vững cách phát âm sử dụng puncture một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "puncture"

Từ có nhắc đến "puncture"

puncture
The cyclist stops to fix a puncture in his tire.