phì

  1. Blow, send out, let out, puff out
    • Bánh xe phì hơi
      A car tyre sent out air, a car tyre got a puncture
    • Phì phì (láy, ý liên tiếp)
      Puff, puff
    • Phun nước phì phì
      To blow out water with puff after puff
  2. Put on mush flesh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phì
Bánh xe bị phì hơi.