Videorạn

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ rạn trong tiếng Việt qua bài học ngắn gọn này. Từ rạn không chỉ dùng để chỉ những khối đá ngầm nguy hiểm dưới lòng đại dương còn mô tả trạng thái nứt nhẹ trên bề mặt các vật liệu cứng như kính hay gốm sứ. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt vai trò danh từ động từ của rạn, đồng thời mở rộng vốn từ với các khái niệm như rạn nứt trong tình cảm hay kỹ thuật rạn men độc đáo. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ ngữ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rạn"

rạn
Tấm kính cửa sổ bị rạn sau một trận mưa đá.