Videoreflect

/ri'flekt/

reflect một động từ thú vị đi từ hình ảnh rất cụ thể nhưphản chiếuánh sáng, âm thanh hay cảnh vật, đến nghĩa trừu tượng hơn nhưphản ánhcảm xúc, tình trạng hoặc đặc điểm. Nhưng khi đi với on/upon, từ này lại mở ra sắc tháisuy ngẫm kỹvề một điều đó. Trong bài học này, bạn sẽ thấy vì sao reflect có thể dùng cho mặt hồ, giọng nói, danh tiếng, cả quá trình suy nghĩ sâu sắc. Đặc biệt, các cụm như reflect well on, reflect badly on hay reflect that sắc thái rất đáng chú ý. Xem bài học đầy đủ để dùng reflect tự nhiên chính xác hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "reflect"

Từ có nhắc đến "reflect"

reflect
The student's tidy desk reflects his organized nature.