reverberate

/ri'və:bəreit/
động từ
  1. dội lại, vang lại (âm thanh); phản chiếu, phản xạ (ánh sáng, sức nóng...)
    • reverberating furnace
      phản xạ, lửa quặt
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ upon) ảnh hưởng dội lại, tác động đến (sự xúc động...)
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) nảy lại (quả bóng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

reverberate
The hall reverberated with the sound of the orchestra.