Videorejuvenate

/ri'dʤu:vineit/

Học cách sử dụng động từ rejuvenate để làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc làm tươi mới, phục hồi sức sống hoặc làm trẻ hóa một đối tượng nào đó, từ sức khỏe con người đến các chiến dịch thương hiệu trong kinh doanh. Video sẽ hướng dẫn chi tiết các dạng ngoại động từ, nội động từ các biến thể quan trọng như rejuvenation hay rejuvenating. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu các từ đồng nghĩa trái nghĩa để sử dụng từ chính xác hơn trong mọi ngữ cảnh. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "rejuvenate"

rejuvenate
The old man felt rejuvenated when he became a grandfather.