Videorelayeur

Từ relayeur trong tiếng Phápmột danh từ quan trọng trong lĩnh vực thể thao, đặc biệtđiền kinh bơi lội. Từ này dùng để chỉ người thay tiếp sức, những vận động viên đảm nhận một chặng đua thực hiện việc trao gậy tiếp sức cho đồng đội của mình. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng từ relayeur, các ví dụ thực tế trong câu, cũng như các biến thể giống cái từ đồng nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này trong ngữ cảnh thể thao đồng đội.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

relayeur
Le relayeur passe le témoin à son coéquipier.