Videoreluctant

/ri'lʌktənt/

Từ reluctant một tính từ quan trọng trong tiếng Anh dùng để mô tả trạng thái miễn cưỡng, không sẵn lòng hoặc cảm thấy do dự khi phải thực hiện một hành động nào đó. mang nghĩa phổ biến sự ngần ngại, từ này còn một sắc thái ít gặp hơn liên quan đến tính chất kháng cự hoặc khó bảo trong những ngữ cảnh đặc biệt. Việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tâm lý nhân vật hoặc thái độ cá nhân một cách tinh tế hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cấu trúc ngữ pháp đi kèm với reluctant để diễn tả việc làmđó một cách gượng gạo, cũng như cách kết hợp với các danh từ để tạo thành những cụm từ thú vị như một người anh hùng miễn cưỡng. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu sự khác biệt giữa tính từ này với các từ đồng nghĩa như hesitant hay unwilling để sử dụng chính xác nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

reluctant
The student is reluctant to answer the difficult question.