Videoremuneration

/ri,mju:nə'reiʃn/

Tìm hiểu cách sử dụng từ remuneration trong tiếng Anh để nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của từ remuneration sự trả công hoặc tiền thù lao, cùng với các dụ thực tế trong hợp đồng môi trường công sở. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ quan trọng như gói đãi ngộ thù lao xứng đáng, cũng như các biến thể động từ tính từ liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng trang trọng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

remuneration
The company offers competitive remuneration to its employees.