Videoresonance

/'reznəns/

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của danh từ resonance trong tiếng Anh, từ hiện tượng cộng hưởng vật đến sự ngân vang của âm thanh sự đồng cảm sâu sắc trong cảm xúc. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này trong các ngữ cảnh khoa học, nghệ thuật đời sống hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế như cộng hưởng từ trong y học hay khả năng gây tiếng vang của một bài phát biểu trước công chúng. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách sử dụng resonance một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

resonance
The singer's voice had a rich resonance in the concert hall.