Videoretraite

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của danh từ retraite trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuầnsự nghỉ hưu hay lương hưu mà còn mang nhiều sắc thái quan trọng trong quân sự, tôn giáo đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt retraite với các từ gần giống, nắm vững các cụm từ cố định như battre en retraite cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Mời bạn theo dõi video để làm chủ cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "retraite"

retraite
Le professeur en retraite jardine dans son potager.