Videosanctuary

/'sæɳktjuəri/

Từ sanctuary một danh từ đặc biệt trong tiếng Anh, mang nhiều lớp nghĩa sâu sắc liên quan đến sự an toàn tính thiêng liêng. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về một thánh đường tôn nghiêm trong tôn giáo, một nơi trú ẩn an toàn cho người tị nạn, hay thậm chí một khu bảo tồn thiên nhiên dành cho động vật hoang dã. ngữ cảnh nào, từ này luôn gợi lên cảm giác về sự bảo vệ tôn trọng tuyệt đối. Tuy nhiên, làm thế nào để phân biệt sanctuary với các từ đồng nghĩa như refuge hay haven? Tại sao việc xâm phạm một nơi trú ẩn lại được gọi là break sanctuary thay vì các động từ thông thường khác? Bài học này sẽ giúp bạn làm những sắc thái tinh tế đó, cùng với cách sử dụng thành ngữ a sanctuary of the heart để diễn tả những cảm xúc sâu kín nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sanctuary"

sanctuary
The choir sings from the sanctuary during the Sunday service.