asylum

/ə'sailəm/
Học thuật
Thân thiện
asylum

A person seeks asylum in a peaceful country.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu; sự bảo vệ: Quyền được bảo vệ khỏi sự nguy hiểm hoặc sự truy đuổi, thường được một quốc gia khác cấp cho một người lý do chính trị hoặc chiến tranh.
    • Bệnh viện tâm thần, nhà thương điên (): Một cơ sở chuyên điều trị chăm sóc cho những người mắc bệnh tâm thần. (Nghĩa này hiện nay được coi lỗi thời có thể mang tính miệt thị; các thuật ngữ hiện đại như "psychiatric hospital" được ưa dùng hơn).
    • Viện cứu tế (): Một tổ chức từ thiện cung cấp nơi sự hỗ trợ cho những người hoàn cảnh khó khăn, như trẻ mồ côi hoặc người già.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journalist sought political asylum in a neighboring country. (Nhà báo đó đã xin tị nạn chính trịmột nước láng giềng.)
    • The country granted him asylum after he fled persecution. (Đất nước đó đã cấp quyền tị nạn cho anh ta sau khi anh ta chạy trốn khỏi sự ngược đãi.)
    • In the 19th century, many people with mental illnesses were confined to an asylum. (Vào thế kỷ 19, nhiều người mắc bệnh tâm thần bị giam giữ trong một nhà thương điên.)
    • She donated money to the local orphan asylum. ( ấy đã quyên góp tiền cho viện cứu tế trẻ mồ côi địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To seek/apply for asylum": Xin quyền tị nạn.
    • Thousands of refugees cross the border to seek asylum. (Hàng ngàn người tị nạn vượt biên giới để xin tị nạn.)
  • "To be granted/denied asylum": Được cấp/bị từ chối quyền tị nạn.
    • Her application to be granted asylum was successful. (Đơn xin tị nạn của ấy đã được chấp thuận.)
  • "Right of asylum": Quyền tị nạn (một nguyên tắc trong luật pháp quốc tế).
    • The right of asylum is a fundamental human right. (Quyền tị nạn một quyền con người cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Asylum seeker (n): Người xin tị nạn.
    • The government has a policy to process asylum seekers fairly. (Chính phủ chính sách xử lý đơn của người xin tị nạn một cách công bằng.)
  • Political asylum (n): Tị nạn chính trị.
    • He was granted political asylum on grounds of political persecution. (Anh ta được cấp quyền tị nạn chính trị với lý do bị ngược đãi chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuge: Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn (nghĩa về sự bảo vệ).
  • Sanctuary: Nơi tôn nghiêm/ẩn náu, thánh đường (nghĩa về nơi trú ẩn an toàn).
  • Shelter: Nơi trú ẩn, mái ấm (nghĩa chung về chỗđược bảo vệ).
  • (Đối với nghĩa bệnh viện ) Psychiatric hospital: Bệnh viện tâm thần (thuật ngữ hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "asylum")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "asylum")

asylum

A person seeks asylum in a peaceful country.

danh từ
  1. viện cứu tế
    • orphan asylum
      viện cứu tế trẻ mồ côi
    • asylum for the aged
      viện an dưỡng cho người già
  2. nhà thương điên, bệnh viện tinh thần kinh ((cũng) clunatic asylum)
  3. nơi trú ẩn, nơi ẩn náu; nơi nương náu
    • to offord asylum to someone
      cho ai nương náu

Từ chứa "asylum"

Từ có nhắc đến "asylum"