Videosecurity

/si'kjuəriti/

Từ security không chỉ đơn thuần sự an ninh hay an toàn chúng ta thường thấy tại sân bay. Trong tiếng Anh, danh từ này còn đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng với những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một ngôi nhà hay một tờ giấy giá trị lại được gọi là security chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng security khi nói về vật bảo đảm cho khoản vay hoặc các loại chứng khoán trong đầu . Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ chuyên sâu như security clearance hay sự khác biệt tinh tế giữa security safety để bạn sử dụng từ vựng chính xác hơn trong mọi ngữ cảnh. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

security
A guard checks the security cameras in the control room.