Videoskeptical

/'skeptikəl/ Cách viết khác : (skeptical) /'skeptikəl/

Học cách sử dụng tính từ skeptical để diễn tả thái độ hoài nghi hoặc ngờ vực trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc đi kèm với giới từ cách áp dụng từ này trong các tình huống thực tế từ đời thường đến khoa học. Video cũng mở rộng thêm về các danh từ liên quan như skeptic skepticism, cùng danh sách các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

skeptical
She gave a skeptical look when she heard the unlikely story.