Videosophisticate

/sə'fistikeit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ sophisticate trong tiếng Anh với đầy đủ các vai trò từ động từ đến danh từ. Bài học sẽ giải thích chi tiết các nghĩa từ việc làm cho một hệ thống trở nên tinh vi, làm mất đi sự hồn nhiên của một người, cho đến cách gọi một người sành điệu trong xã hội. Thông qua các dụ thực tế từ đồng nghĩa liên quan, bạn sẽ nắm vững cách áp dụng sophisticate vào giao tiếp văn viết. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sophisticate"

sophisticate
A sophisticate enjoys fine art and classical music.