Videostaggering

/'stægəriɳ/

Học cách sử dụng tính từ staggering để mô tả những điều gây sửng sốt hoặc làm choáng người trong tiếng Anh. Video này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả cách dùng trong kinh doanh đời sống hàng ngày. Bạn sẽ được làm quen với các cụm từ phổ biến như staggering amount hay staggering blow, cùng các biến thể động từ trạng từ liên quan. Hãy cùng xem bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng nhấn mạnh của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "staggering"

staggering
The staggering amount of books filled the entire library wall.