Videosurcharge

/'sə:tʃɑ:dʤ/

Trong tiếng Pháp, danh từ giống cái surcharge thường được dùng để chỉ sự quá tải hoặc một gánh nặng phát sinh. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này không chỉ dừng lạiviệc một con tàu chở quá số khách quy định hay sự quá tải về điện năng, còn len lỏi vào nhiều khía cạnh tinh tế khác của đời sống ngôn ngữ. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm quá tải tinh thần hay cách dùng từ này để mô tả những chi tiết trang trí rườm rà trong nghệ thuật chưa? Thậm chí, trong văn bản bưu chính, còn mang một lớp nghĩa kỹ thuật đặc biệt liên quan đến việc viết đè hoặc in đè lên thông tin có sẵn. Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng đa dạng các cụm từ đi kèm tự nhiên nhất trong bài học này để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "surcharge"

Từ có nhắc đến "surcharge"

surcharge
Le bateau a pris des passagers en surcharge.