Videoterrain

/'terein/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ terrain để mô tả địa hình địa thế trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa về các đặc điểm bề mặt đất đai cùng các dụ thực tế trong đời sống quân sự. Bạn sẽ được khám phá các cụm từ phổ biến như địa hình gồ ghề hay địa hình chiến thuật, đồng thời phân biệt rõ ràng với các từ gần nghĩa như topography landscape. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "terrain"

terrain
They hiked across the rugged terrain to reach the summit.