terrain
/'terein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đất, đất đai: Chỉ chất liệu hoặc diện tích bề mặt trái đất, thường xét về mặt tự nhiên hoặc quyền sở hữu.
- Mảnh đất, khoảnh đất: Một khu vực đất cụ thể, có ranh giới, thường dùng trong xây dựng, mua bán.
- Bãi, sân: Một khu đất được quy hoạch, chuẩn bị cho một mục đích thể thao hoặc hoạt động cụ thể.
- Địa thế, địa hình: Đặc điểm tự nhiên của bề mặt một khu vực (đồi, núi, bằng phẳng...).
- (Nghĩa bóng) Tình thế, lĩnh vực: Môi trường, hoàn cảnh hoặc phạm vi hoạt động, nghiên cứu của một vấn đề.
- (Y học) Thể địa: Cơ địa, tình trạng sinh lý đặc thù của một cá nhân, tạo điều kiện cho bệnh phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Đất, đất đai:
- Le terrain est très fertile ici. (Đất đai ở đây rất màu mỡ.)
- Mảnh đất:
- Ils ont construit leur maison sur un terrain familial. (Họ đã xây nhà trên một mảnh đất của gia đình.)
- Bãi, sân:
- Les enfants jouent sur le terrain de jeux. (Bọn trẻ đang chơi trên sân chơi.)
- Địa thế:
- L'armée a étudié le terrain avant l'attaque. (Quân đội đã nghiên cứu địa hình trước khi tấn công.)
- Tình thế, lĩnh vực:
- C'est un terrain d'entente possible. (Đó là một cơ sở có thể thương lượng được.)
- Il est expert dans le terrain de la recherche scientifique. (Ông ấy là chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être sur son terrain : Ở vào thế có lợi, trong lĩnh vực quen thuộc của mình.
- Dans ce débat, il est sur son terrain. (Trong cuộc tranh luận này, anh ta đang ở thế có lợi.)
- Gagner du terrain : Tiến lên, thắng thế, mở rộng ảnh hưởng.
- Cette idée gagne du terrain dans l'opinion publique. (Ý tưởng này đang thắng thế trong dư luận.)
- Perdre du terrain : Rút lui, thất thế, mất ảnh hưởng.
- L'entreprise perd du terrain face à la concurrence. (Công ty đang thất thế trước sự cạnh tranh.)
- Sonder le terrain : Dò xét, thăm dò tình hình.
- Avant de proposer le projet, il faut sonder le terrain. (Trước khi đề xuất dự án, cần phải thăm dò tình hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tout-terrain (Tính từ): Đi được trên mọi địa hình.
- Un véhicule tout-terrain. (Một chiếc xe đi được trên mọi địa hình.)
- Terrestre (Tính từ): Thuộc về đất liền, trên cạn.
- Territoire (Danh từ): Lãnh thổ, khu vực lãnh thổ.
Từ đồng nghĩa
- Sol : Đất, mặt đất (nhấn mạnh chất liệu).
- Parcelle : Mảnh đất, lô đất (nhấn mạnh phần chia).
- Surface : Diện tích, bề mặt.
- Domaine : Lĩnh vực, địa hạt (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho danh từ "terrain". Các cách diễn đạt thường là với động từ đi kèm như "gagner", "perdre", "sonder").
Thành ngữ liên quan
- Sur le terrain : Trên thực địa, tại hiện trường.
- Les journalistes sont sur le terrain pour couvrir l'événement. (Các phóng viên có mặt tại hiện trường để đưa tin sự kiện.)
- Disputer le terrain : Tranh giành ảnh hưởng, vị thế.
- Aller sur le terrain : (Nghĩa cũ) Đi đấu gươm.
danh từ giống đực
- đất, đất đai
- Terrain sablonneuxđất cát
- Le prix du terrain de la villegiá đất đai trong thành phố
- mảnh đất, khoảnh đất, vạt đất
- Acheter un terrainmua một mảnh đất
- bãi sân
- Terrain de footballbãi đá bóng
- Terrain d'aviationsân bay
- địa thế
- Avoir l'avantage du terraincó lợi về địa thế
- (nghĩa bóng) tình thế
- Sonder le terraindò tình thế
- (y học) thể địa
- Facteurs génétiques du terrainnhân tố di truyền của thể địa
- (nghĩa bóng) lĩnh vực
- Terrain de la psychologielĩnh vực tâm lý học
- aller sur le terrainđi đấu gươm
- disputer le terrainxem disputer
- être sur son terrainở vào thế có lợi
- gagner du terraintiến lên ở thế thắng, thắng thế
- perdre du terrainrút lui ở thế thua, thất bại
- prise de terrainsự chuẩn bị cho máy bay hạ cánh
- sur le terraintrên thực địa
- terrain d'ententecơ sở để thương lượng với nhau
- tout terrainđi được trên mọi loại đường
- Véhicule tout terrainxe đi được trên mọi loại đường