Videotestament

/'testəmənt/

Từ testament không chỉ đơn thuần một thuật ngữ pháp khô khan còn mang sức nặng biểu cảm rất lớn trong tiếng Anh. Bạn có thể bắt gặp từ này trong các văn bản luật về di chúc, nhưng cũng thường xuyên xuất hiện để chỉ một minh chứng hùng hồn cho một phẩm chất hoặc sự thật nào đó. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng về sự xác thực một cách trang trọng ấn tượng hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá sự khác biệt giữa nghĩa gốc về chúc thư cách dùng ẩn dụ trong cấu trúc to be a testament to something. Tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ living testament để mô tả một cái cây cổ thụ hay một tình bạn bền vững? Hãy cùng tìm hiểu các sắc thái sử dụng những cụm từ đi kèm tự nhiên nhất để nâng cấp vốn từ vựng của bạn ngay trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "testament"

Từ có nhắc đến "testament"

testament
His grandfather's will is a legal testament to his final wishes.