Videounavoidable

/,ʌnə'vɔidəbl/

Học cách sử dụng tính từ unavoidable trong tiếng Anh để mô tả những sự việc không thể tránh khỏi. Video này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về phát âm, ý nghĩa cốt lõi các cấu trúc câu phổ biến liên quan đến từ vựng này. Bạn sẽ được làm quen với các dụ thực tế như sự chậm trễ trong mùa mưa hay những sự thật hiển nhiên không thể chối cãi. Ngoài ra, bài học còn cung cấp các từ đồng nghĩa từ trái nghĩa giúp bạn mở rộng vốn từ một cách hiệu quả. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unavoidable"

Từ có nhắc đến "unavoidable"

unavoidable
The unavoidable traffic delay made him late for the meeting.