Videovelours

/ve'luə/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng từ velours trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần chỉ vải nhung mà còn mang nhiều sắc thái biểu cảm trong các thành ngữ thông dụng. Bạn sẽ được học về các cụm từ thú vị như bàn tay sắt trong găng tay nhung hay cách miêu tả những bước chân nhẹ nhàng. Hãy cùng theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng hiểu sâu hơn về văn hóa ngôn ngữ Pháp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "velours"

velours
Une robe en velours rouge est posée sur le dossier d'une chaise.