Videoverity

/'veriti/

verity một danh từ trang trọng trong tiếng Anh, thường xoay quanhsự thực”, “chân lýhoặctính xác thực”. Từ này không chỉ nói về một điều đúng, còn có thể gợi đến những nguyên tắc cơ bản, bền vững, như trong cụm eternal verities: những chân lý vĩnh cửu. Điều thú vị verity có thể đứng gần truth, authenticity, nhưng sắc thái của trang trọng giàu tính suy ngẫm hơn. Khi nào dùng verity để nói về tính chân thực của lời khai, khi nào mang màu sắc triết hơn? Hãy xem bài học đầy đủ để cảm nhận cách dùng tự nhiên của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "verity"

verity
The artist's portrait captured the verity of her subject's gentle smile.