welcome

/'welk m/

Từ welcome không chỉ đơn thuần lời chào mừng khi ai đó đến nhà, còn một từ vựng cực kỳ đa năng trong tiếng Anh. Bạn có thể sử dụng như một tính từ để mô tả một cơn mưa dễ chịu sau đợt hạn hán, hoặc dùng như một ngoại động từ khi muốn bày tỏ thái độ tích cực trước một cơ hội học tập mới. Việc nắm vững các vai trò ngữ pháp khác nhau của từ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Bên cạnh những ý nghĩa cơ bản, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ outstay one's welcome hay biết cách phân biệt giữa welcome welcoming chưa? Những sắc thái tinh tế này chính chìa khóa để tránh những tình huống giao tiếp khó xử làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc nâng cao cách ứng dụng từ vựng này vào đời sống trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "welcome"

welcome
A family welcomes their guests at the front door.