vidoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cửa đổ rác (vào ống đổ rác): Một loại cửa nhỏ, thường được thiết kế trong các tòa nhà cũ, dùng để đổ rác trực tiếp vào một ống dẫn chung.
- Chậu (để) đổ nước cặn: Một dụng cụ, thường là một cái chậu hoặc bồn nhỏ, dùng để đổ nước bẩn hoặc nước có cặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans les vieux immeubles, le vidoir donnait sur la colonne de poubelles. (Trong các tòa nhà cũ, cửa đổ rác thông ra cột ống đổ rác.)
- Elle a versé l'eau de rinçage dans le vidoir de l'évier. (Cô ấy đã đổ nước rửa vào chậu đổ nước cặn của bồn rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc mô tả các thiết bị cũ và ít phổ biến trong đời sống hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Vider (động từ): đổ, làm trống, dọn sạch.
- Il faut vider la poubelle. (Cần phải đổ thùng rác.)
- Évier (danh từ giống đực): bồn rửa chén/bát.
- La vaisselle est dans l'évier. (Bát đĩa ở trong bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
- Orifice à ordures: lỗ/cửa đổ rác.
- Bac de vidange: thùng/chậu để đổ cặn.
Lưu ý
- Vidoir là một từ cổ và chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong kiến trúc hiện đại, hệ thống này thường được thay thế bằng các phương pháp xử lý rác khác.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) cửa đổ rác (vào ống đổ rác)
- chậu (để) đổ nước cặn