vidoir

Học thuật
Thân thiện
vidoir

Une femme jette des épluchures de légumes dans le vidoir de l'évier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa đổ rác (vào ống đổ rác): Một loại cửa nhỏ, thường được thiết kế trong các tòa nhà , dùng để đổ rác trực tiếp vào một ống dẫn chung.
    • Chậu (để) đổ nước cặn: Một dụng cụ, thườngmột cái chậu hoặc bồn nhỏ, dùng để đổ nước bẩn hoặc nước cặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans les vieux immeubles, le vidoir donnait sur la colonne de poubelles. (Trong các tòa nhà , cửa đổ rác thông ra cột ống đổ rác.)
    • Elle a versé l'eau de rinçage dans le vidoir de l'évier. ( ấy đã đổ nước rửa vào chậu đổ nước cặn của bồn rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc mô tả các thiết bị ít phổ biến trong đời sống hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Vider (động từ): đổ, làm trống, dọn sạch.
    • Il faut vider la poubelle. (Cần phải đổ thùng rác.)
  • Évier (danh từ giống đực): bồn rửa chén/bát.
    • La vaisselle est dans l'évier. (Bát đĩatrong bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Orifice à ordures: lỗ/cửa đổ rác.
  • Bac de vidange: thùng/chậu để đổ cặn.
Lưu ý
  • Vidoirmột từ cổ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong kiến trúc hiện đại, hệ thống này thường được thay thế bằng các phương pháp xửrác khác.
vidoir

Une femme jette des épluchures de légumes dans le vidoir de l'évier.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) cửa đổ rác (vào ống đổ rác)
  2. chậu (để) đổ nước cặn

Từ chứa "vidoir"