vidure

Học thuật
Thân thiện
vidure

Une femme jette les vidures de poubelle dans le compost.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng ruột moi ra (của gà vịt): Chỉ phần nội tạng (như ruột, mề, gan, tim) đã được lấy ra khỏi con vật, thườnggia cầm.
    • (Số nhiều) Rác rưởi, đồ phế thải: Dùngdạng số nhiều để chỉ những thứ bỏ đi, vô giá trị, thườngrác thải sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cuisinière a jeté les vidures du canard. (Người đầu bếp đã vứt bỏ lòng ruột của con vịt.)
    • Il faut nettoyer les vidures avant de cuisiner le poulet. (Phải làm sạch lòng ruột trước khi nấu con .)
    • Les vidures de la poubelle dégagent une mauvaise odeur. (Đống rác rưởi trong thùng rác bốc ra mùi hôi thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vidures de poubelle": một cụm từ cố định, nghĩa đen là "rác của thùng rác", dùng để chỉ rác thải nói chung hoặc những thứ vô giá trị, đồ bỏ đi.
    • Le quartier est sale à cause des vidures de poubelle éparpillées. (Khu phố bẩn thỉu rác rưởi từ thùng rác vương vãi khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchet (danh từ giống đực): rác thải, chất thải. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả rác công nghiệp, rác hữu cơ...).
  • Abats (danh từ giống đực, số nhiều): nội tạng, phủ tạng (của động vật dùng để làm thực phẩm). (Từ này mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn so với "vidures" khi nói về nội tạng).
  • Détritus (danh từ giống đực): mảnh vụn, mảnh vỡ; vật bỏ đi. (Thường chỉ các mảnh vỡ rắn).
Từ đồng nghĩa
  • Pour les abats (nghĩa nội tạng): (lòng, ruột), (dạ dày, lòng).
  • Pour les déchets (nghĩa rác rưởi): (rác), (rác rưởi, đồ bẩn thỉu).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Khi nói về "nội tạng gia cầm", người ta thường dùng hoặc nói cụ thể như (mề), (gan). Khi nói về "rác", các từ như hoặc phổ biến hơn nhiều.
  • "Vidures" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những thứ bẩn thỉu, đáng vứt bỏ.
vidure

Une femme jette les vidures de poubelle dans le compost.

danh từ giống cái
  1. lòng ruột moi ra (của gà vịt)
  2. (số nhiều) rác rưởi
    • Vidures de poubelle
      rác rưởithùng rác