videur

Học thuật
Thân thiện
videur

Le videur demande poliment à un client agité de quitter l'établissement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đổ, người dốc hết: Người hành động làm cho một vật chứa trở nên trống rỗng bằng cách đổ hoặc dốc hết nội dung ra ngoài.
    • Người moi ruột: Người làm công việc lấy nội tạng (thườngruột) ra khỏi con vật, đặc biệtgia cầm.
    • Người đuổi: Người nhiệm vụ buộc người khác phải rời đi một cách cưỡng chế, thườngtừ một quán bar, câu lạc bộ hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le videur a rapidement vidé le seau dans l'évier. (Người đổ đã nhanh chóng dốc hết nước vào bồn rửa.)
    • Le videur de volailles travaille dans un abattoir. (Người moi ruột gia cầm làm việc trong một mổ.)
    • Le videur du nightclub a refusé l'entrée à un groupe trop bruyant. (Người đuổi khách của câu lạc bộ đêm đã từ chối cho một nhóm ồn ào vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Videur d'ivrognes": Người đuổi những kẻ say rượu (ra khỏi tiệm rượu). Đâymột cụm từ cố định mô tả cụ thể nhiệm vụ của người đuổi khách tại các quán rượu.

    • Le patron a appelé le videur d'ivrognes pour expulser les clients turbulents. (Ông chủ đã gọi người đuổi khách say để tống cổ những vị khách gây rối ra ngoài.)
  • "Videur de pots" (cách nói thân mật): Người nghiện rượu, ma men. Nghĩa bóng, chỉ người thường xuyên "làm cạn" (vider) các chai lọ (pots) rượu.

    • Ce vieil homme est un triste videur de pots. (Ông lão đómột tay nghiện rượu đáng thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Vider (động từ): Đổ, dốc, làm trống rỗng, moi ruột. Đâyđộng từ gốc tạo ra danh từ "videur".

    • Il faut vider la bouteille avant de la recycler. (Phải đổ hết chai trước khi tái chế .)
  • Vidange (danh từ giống cái): Sự tháo hết, sự dốc cạn; nước cống.

    • La vidange de l'huile moteur est nécessaire. (Việc tháo hết dầu máycần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour người đuổi: Portier (người gác cổng, thường kiêm nhiệm vụ lựa chọn/đuổi khách), gorille (cách nói thông tục, chỉ người bảo vệ to lớn), sbire (tay sai, đàn em - mang sắc thái tiêu cực).
  • Pour người moi ruột: Éviscérateur (người/máy mổ bụng, moi ruột), tripier (người buôn bán nội tạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "videur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "videur".

videur

Le videur demande poliment à un client agité de quitter l'établissement.

danh từ giống đực
  1. người đổ, người dốc hết
  2. người moi ruột
    • Videur de volailles
      người moi ruột gà vịt
  3. người đuổi
    • Videur d'ivrognes
      người đuổi những kẻ say rượu (ra khỏi tiệm rượu)
    • videur de pots
      (thân mật) người nghiện rượu, ma men

Từ chứa "videur"